奏讞 zòu yàn · tấu nghiện Hán Việt: tấu nghiện · Pinyin: zòu yàn Tổng quan Cấu tạo: 奏 (tấu) + 讞 (nghiện)Pinyinzòu yànHán Việttấu nghiệnCấu tạo奏 + 讞 · tấu + nghiện nghĩa thành phần: tấu + nghiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对狱案提出处理意见﹐报请朝廷评议定案。Tân Hoa Tự Điển 1.对狱案提出处理意见﹐报请朝廷评议定案。