奏闢 zòu pì · tấu tịch Hán Việt: tấu tịch · Pinyin: zòu pì Tổng quan Cấu tạo: 奏 (tấu) + 闢 (tịch)Pinyinzòu pìHán Việttấu tịchCấu tạo奏 + 闢 · tấu + tịch nghĩa thành phần: tấu + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向朝廷荐举征召为官。Tân Hoa Tự Điển 1.向朝廷荐举征召为官。