奏鈔

zòu chāo tấu sao

Hán Việt: tấu sao · Pinyin: zòu chāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tấu) + (sao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐宋时门下省所用文书之一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋时门下省所用文书之一种。