奏銷

zòu xiāo tấu tiêu

Hán Việt: tấu tiêu · Pinyin: zòu xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tấu) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代各州县每年将钱粮征收的实数报部奏闻﹐叫奏销; 指上报户部注销欠缴的钱粮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代各州县每年将钱粮征收的实数报部奏闻﹐叫奏销。 2.指上报户部注销欠缴的钱粮。