奏闋 zòu què · tấu khuyết Hán Việt: tấu khuyết · Pinyin: zòu què Tổng quan Cấu tạo: 奏 (tấu) + 闋 (khuyết)Pinyinzòu quèHán Việttấu khuyếtCấu tạo奏 + 闋 · tấu + khuyết nghĩa thành phần: tấu + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乐曲演奏终了。Tân Hoa Tự Điển 1.乐曲演奏终了。