奐然

huàn rán hoán nhiên

Hán Việt: hoán nhiên · Pinyin: huàn rán

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 興盛的樣子。《大戴禮記.四代》:「中備以君子言,可以知古,可以察今。奐然而興,民壹始。」