奐爛 huàn làn · hoán lạn Hán Việt: hoán lạn · Pinyin: huàn làn Tổng quan Cấu tạo: 奐 (hoán) + 爛 (lạn)Pinyinhuàn lànHán Việthoán lạnCấu tạo奐 + 爛 · hoán + lạn nghĩa thành phần: hoán + lạn