奐衍

huàn yǎn hoán diễn

Hán Việt: hoán diễn · Pinyin: huàn yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (diễn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眾多散布的樣子。《文選.嵇康.琴賦》:「叢集累積,奐衍於其側。」