契令 qì lìng · khế lệnh Hán Việt: khế lệnh · Pinyin: qì lìng Tổng quan Cấu tạo: 契 (khế) + 令 (lệnh)Pinyinqì lìngHán Việtkhế lệnhCấu tạo契 + 令 · khế + lệnh nghĩa thành phần: khế + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代管理刻印书籍的官员; 犹法令。Tân Hoa Tự Điển 1.古代管理刻印书籍的官员。 2.犹法令。