契會 qì huì · khế hội Hán Việt: khế hội · Pinyin: qì huì Tổng quan Cấu tạo: 契 (khế) + 會 (hội)Pinyinqì huìHán Việtkhế hộiCấu tạo契 + 會 · khế + hội nghĩa thành phần: khế + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 约会;盟会; 符合;相通; 谓关系融洽; 领悟﹐领会。Tân Hoa Tự Điển 1.约会;盟会。 2.符合;相通。 3.谓关系融洽。 4.领悟﹐领会。