契兄弟
khế huynh đệ
Hán Việt: khế huynh đệ
Tổng quan
ạn bè kết làm anh em (hẹn làm anh em với nhau). khế huynh đệ khế huynh đệ ☆Bạn bè kết làm anh em (hẹn làm anh em với nhau).
Nghĩa
Việt
- Cihui ạn bè kết làm anh em (hẹn làm anh em với nhau). khế huynh đệ khế huynh đệ ☆Bạn bè kết làm anh em (hẹn làm anh em với nhau).
Eng
- Cihui 契兄弟 ìxiōngdì n. sworn brothers M:²wèi