契券

qì quànkhế khoán

Hán Việt: khế khoán · Pinyin: qì quàn

Tổng quan

Giấy tờ ghi những điều đã giao hẹn với nhau và phải làm đúng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.契据﹐证券。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

互相約束的契據、證據。《荀子.君道》:「合符節,別契券者,所以為信也。」

Cấu tạo: 契 (khế) + 券 (khoán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khế ước
  • Biên soạn written contract/agreement; bond; deed M:¹zhāng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 互相約束的契據、證據。《荀子.君道》:「合符節,別契券者,所以為信也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.契据﹐证券。

Eng

  • Cihui 契券 ìquàn n. written contract/agreement; bond; deed M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

券商 · 券契 · 券書 · 契丹 · 契入 · 契卡 · 契友 · 契合