契咤 khế trá Hán Việt: khế trá Tổng quan khế trá (地名)梵名Kheḍa,中印度古王國名。見西域記十一。☸ Cấu tạo: 契 (khế) + 咤 (trá)Hán Việtkhế tráCấu tạo契 + 咤 · khế + trá nghĩa thành phần: khế + trá Nghĩa ViệtCihui khế trá (地名)梵名Kheḍa,中印度古王國名。見西域記十一。☸