契女 khế nữ Hán Việt: khế nữ Tổng quan Cấu tạo: 契 (khế) + 女 (nữ)Hán Việtkhế nữCấu tạo契 + 女 · khế + nữ nghĩa thành phần: khế + nữ Nghĩa EngCihui 契女 ìnǚ n. adoptive daughter M:²wèi