契家 qì jiā · khế gia Hán Việt: khế gia · Pinyin: qì jiā Tổng quan Cấu tạo: 契 (khế) + 家 (gia)Pinyinqì jiāHán Việtkhế giaCấu tạo契 + 家 · khế + gia nghĩa thành phần: khế + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通好之家。Tân Hoa Tự Điển 1.通好之家。