契密 qì mì · khế mật Hán Việt: khế mật · Pinyin: qì mì Tổng quan Cấu tạo: 契 (khế) + 密 (mật)Pinyinqì mìHán Việtkhế mậtCấu tạo契 + 密 · khế + mật nghĩa thành phần: khế + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 密切;亲密。Tân Hoa Tự Điển 1.密切;亲密。