契弟 qì dì · khế đệ Hán Việt: khế đệ · Pinyin: qì dì Tổng quan Cấu tạo: 契 (khế) + 弟 (đệ)Pinyinqì dìHán Việtkhế đệCấu tạo契 + 弟 · khế + đệ nghĩa thành phần: khế + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结义的弟弟。Tân Hoa Tự Điển 1.结义的弟弟。