契心 qì xīn · khế tâm Hán Việt: khế tâm · Pinyin: qì xīn Tổng quan Cấu tạo: 契 (khế) + 心 (tâm)Pinyinqì xīnHán Việtkhế tâmCấu tạo契 + 心 · khế + tâm nghĩa thành phần: khế + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心意投合;称心。Tân Hoa Tự Điển 1.心意投合;称心。