契慕 qì mù · khế mộ Hán Việt: khế mộ · Pinyin: qì mù Tổng quan Cấu tạo: 契 (khế) + 慕 (mộ)Pinyinqì mùHán Việtkhế mộCấu tạo契 + 慕 · khế + mộ nghĩa thành phần: khế + mộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹爱慕。Tân Hoa Tự Điển 1.犹爱慕。