契託

qì tuō khế thác

Hán Việt: khế thác · Pinyin: qì tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (khế) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓挚友间的嘱托。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓挚友间的嘱托。