契書 qì shū · khế thư Hán Việt: khế thư · Pinyin: qì shū Tổng quan Cấu tạo: 契 (khế) + 書 (thư)Pinyinqì shūHán Việtkhế thưCấu tạo契 + 書 · khế + thư nghĩa thành phần: khế + thư Nghĩa ViệtCihui khế thư (雜名)又名證書,券。見象器箋十六。☸EngCihui 契書 ìshū n. book M:¹běn