契末 qì mò · khế mạt Hán Việt: khế mạt · Pinyin: qì mò Tổng quan Cấu tạo: 契 (khế) + 末 (mạt)Pinyinqì mòHán Việtkhế mạtCấu tạo契 + 末 · khế + mạt nghĩa thành phần: khế + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对友人谦称自己。Tân Hoa Tự Điển 1.对友人谦称自己。