契稅
khế thuế
Hán Việt: khế thuế · Pinyin: qì shuì
Tổng quan
thuế trước bạ
Nghĩa
Việt
- Cihui thuế trước bạ。因購置田宅而向政府登記時所納的稅賦。以契約所載價格為標準,按單一稅率課征,由買受人負擔。
- Cihui thuế trước bạ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 因購置田宅而向政府登記時所納的稅賦。以契約所載價格為標準,按單一稅率課徵,由買受人負擔。
Eng
- Cihui 契稅 ìshuì n. 1. tax on landownership 2. deed tax