契𦈡 qì xū · khế nhu Hán Việt: khế nhu · Pinyin: qì xū Tổng quan Cấu tạo: 契 (khế) + 𦈡 (nhu)Pinyinqì xūHán Việtkhế nhuCấu tạo契 + 𦈡 · khế + nhu nghĩa thành phần: khế + nhu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代用帛制的符信。Tân Hoa Tự Điển 1.古代用帛制的符信。