契𦈡

qì xū khế nhu

Hán Việt: khế nhu · Pinyin: qì xū

Tổng quan

Cấu tạo: (khế) + 𦈡 (nhu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代用帛制的符信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代用帛制的符信。