契线 khế tuyến Hán Việt: khế tuyến Tổng quan khế tuyến (雜名)線者經也。契線者與言契經同。謂經文也。☸ Cấu tạo: 契 (khế) + 线 (tuyến)Hán Việtkhế tuyếnCấu tạo契 + 线 · khế + tuyến nghĩa thành phần: khế + tuyến Nghĩa ViệtCihui khế tuyến (雜名)線者經也。契線者與言契經同。謂經文也。☸