契義 qì yì · khế nghĩa Hán Việt: khế nghĩa · Pinyin: qì yì Tổng quan Cấu tạo: 契 (khế) + 義 (nghĩa)Pinyinqì yìHán Việtkhế nghĩaCấu tạo契 + 義 · khế + nghĩa nghĩa thành phần: khế + nghĩa