契臂 qì bì · khế tí Hán Việt: khế tí · Pinyin: qì bì Tổng quan Cấu tạo: 契 (khế) + 臂 (tí)Pinyinqì bìHán Việtkhế tíCấu tạo契 + 臂 · khế + tí nghĩa thành phần: khế + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓刻臂沥血。古代南方少数民族表示结盟的仪式。Tân Hoa Tự Điển 1.谓刻臂沥血。古代南方少数民族表示结盟的仪式。