契苾兒 qì bì ér · khế bật nhi Hán Việt: khế bật nhi · Pinyin: qì bì ér Tổng quan Cấu tạo: 契 (khế) + 苾 (bật) + 兒 (nhi)Pinyinqì bì érHán Việtkhế bật nhiCấu tạo契 + 苾 + 兒 · khế + bật + nhi nghĩa thành phần: khế + bật + nhi