契苾羽 qì bì yǔ · khế bật vũ Hán Việt: khế bật vũ · Pinyin: qì bì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 契 (khế) + 苾 (bật) + 羽 (vũ)Pinyinqì bì yǔHán Việtkhế bật vũCấu tạo契 + 苾 + 羽 · khế + bật + vũ nghĩa thành phần: khế + bật + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古族名。即契苾。Tân Hoa Tự Điển 1.古族名。即契苾。