契誼 qì yì · khế nghị Hán Việt: khế nghị · Pinyin: qì yì Tổng quan Cấu tạo: 契 (khế) + 誼 (nghị)Pinyinqì yìHán Việtkhế nghịCấu tạo契 + 誼 · khế + nghị nghĩa thành phần: khế + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交情﹐友谊。Tân Hoa Tự Điển 1.交情﹐友谊。