契領 qì lǐng · khế lĩnh Hán Việt: khế lĩnh · Pinyin: qì lǐng Tổng quan Cấu tạo: 契 (khế) + 領 (lĩnh)Pinyinqì lǐngHán Việtkhế lĩnhCấu tạo契 + 領 · khế + lĩnh nghĩa thành phần: khế + lĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 断颈。Tân Hoa Tự Điển 1.断颈。