契骨 qì gǔ · khế cốt Hán Việt: khế cốt · Pinyin: qì gǔ Tổng quan Cấu tạo: 契 (khế) + 骨 (cốt)Pinyinqì gǔHán Việtkhế cốtCấu tạo契 + 骨 · khế + cốt nghĩa thành phần: khế + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古族名。突厥的一部。Tân Hoa Tự Điển 1.古族名。突厥的一部。