奔七 fèn qí · bôn thất Hán Việt: bôn thất · Pinyin: fèn qí Tổng quan Cấu tạo: 奔 (bôn) + 七 (thất)Pinyinfèn qíHán Việtbôn thấtCấu tạo奔 + 七 · bôn + thất nghĩa thành phần: bôn + thất