奔六 bèn liù · bôn lục Hán Việt: bôn lục · Pinyin: bèn liù Tổng quan Cấu tạo: 奔 (bôn) + 六 (lục)Pinyinbèn liùHán Việtbôn lụcCấu tạo奔 + 六 · bôn + lục nghĩa thành phần: bôn + lục