奔勞 bēn láo · bôn lao Hán Việt: bôn lao · Pinyin: bēn láo Tổng quan Cấu tạo: 奔 (bôn) + 勞 (lao)Pinyinbēn láoHán Việtbôn laoCấu tạo奔 + 勞 · bôn + lao nghĩa thành phần: bôn + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔波劳碌日夜~。EngCihui 奔勞 ēnláo v. bustle about