奔厲 bēn lì · bôn lệ Hán Việt: bôn lệ · Pinyin: bēn lì Tổng quan Cấu tạo: 奔 (bôn) + 厲 (lệ)Pinyinbēn lìHán Việtbôn lệCấu tạo奔 + 厲 · bôn + lệ nghĩa thành phần: bôn + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恶鬼。Tân Hoa Tự Điển 1.恶鬼。