奔叛

bēn pàn bôn bạn

Hán Việt: bôn bạn · Pinyin: bēn pàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bôn) + (bạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叛离。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.叛离。