奔呼

bēn hū bôn hô

Hán Việt: bôn hô · Pinyin: bēn hū

Tổng quan

Cấu tạo: (bôn) + (hô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大声呼叱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大声呼叱。