奔头
bôn đầu
Hán Việt: bôn đầu · Pinyin: bèn tou
Tổng quan
thứ gì đó để phấn đấu
1.可追求的前途或希望。
Nghĩa
Việt
- Cihui tương lai triển vọng
- Tần suất từ thứ gì đó để phấn đấu , tương lai triển vọng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.可追求的前途或希望。
Eng
- Cihui sth to strive for; prospect
- Tần suất từ sth to strive for; prospect
Đức
- Handedict große Stirn
- Handedict gute Aussicht