奔女 bēn nǚ · bôn nữ Hán Việt: bôn nữ · Pinyin: bēn nǚ Tổng quan Cấu tạo: 奔 (bôn) + 女 (nữ)Pinyinbēn nǚHán Việtbôn nữCấu tạo奔 + 女 · bôn + nữ nghĩa thành phần: bôn + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私奔之女。Tân Hoa Tự Điển 1.私奔之女。