奔峭

bēn qiào bôn tiễu

Hán Việt: bôn tiễu · Pinyin: bēn qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (bôn) + (tiễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指崩坍的崖岸; 势若奔涌的山峰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指崩坍的崖岸。 2.势若奔涌的山峰。