奔徒 bēn tú · bôn đồ Hán Việt: bôn đồ · Pinyin: bēn tú Tổng quan Cấu tạo: 奔 (bôn) + 徒 (đồ)Pinyinbēn túHán Việtbôn đồCấu tạo奔 + 徒 · bôn + đồ nghĩa thành phần: bôn + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 败逃的士卒。Tân Hoa Tự Điển 1.败逃的士卒。