奔戎 bēn róng · bôn nhung Hán Việt: bôn nhung · Pinyin: bēn róng Tổng quan Cấu tạo: 奔 (bôn) + 戎 (nhung)Pinyinbēn róngHán Việtbôn nhungCấu tạo奔 + 戎 · bôn + nhung nghĩa thành phần: bôn + nhung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古族名。Tân Hoa Tự Điển 1.古族名。