奔星
bôn tinh
Hán Việt: bôn tinh · Pinyin: bēn xīng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 流星。《文選.司馬相如.上林賦》:「奔星更於閨闥,宛虹扡於楯軒。」《文選.揚雄.長楊賦》:「疾如奔星,擊如震霆。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 流星。
- Tân Hoa Tự Điển 1.流星。
Eng
- Cihui 奔星 ēnxīng n. meteor