奔月

bèn yuè bôn nguyệt

Hán Việt: bôn nguyệt · Pinyin: bèn yuè

Tổng quan

bay lên mặt trăng

Cấu tạo: (bôn) + (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bay lên mặt trăng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代神话◇羿之妻姮娥﹐偷吃了羿的不死之药奔入月中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代神话◇羿之妻姮娥﹐偷吃了羿的不死之药奔入月中。

Eng

  • CC-CEDICT to fly to the moon
  • Cihui to fly to the moon