奔水 bēn shuǐ · bôn thủy Hán Việt: bôn thủy · Pinyin: bēn shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 奔 (bôn) + 水 (thủy)Pinyinbēn shuǐHán Việtbôn thủyCấu tạo奔 + 水 · bôn + thủy nghĩa thành phần: bôn + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。相传神农娶奔水氏女为妃。见《古今姓氏书辨证》卷七。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。相传神农娶奔水氏女为妃。见《古今姓氏书辨证》卷七。