奔沸

bēn fèi bôn phí

Hán Việt: bôn phí · Pinyin: bēn fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (bôn) + (phí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奔涌沸腾。形容水势汹涌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奔涌沸腾。形容水势汹涌。