奔注 bēn zhù · bôn chú Hán Việt: bôn chú · Pinyin: bēn zhù Tổng quan Cấu tạo: 奔 (bôn) + 注 (chú)Pinyinbēn zhùHán Việtbôn chúCấu tạo奔 + 注 · bôn + chú nghĩa thành phần: bôn + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔流灌注。Tân Hoa Tự Điển 1.奔流灌注。EngCihui 奔注 ēnzhù v. rush into (of water)