奔淌 bôn thảng Hán Việt: bôn thảng Tổng quan Cấu tạo: 奔 (bôn) + 淌 (thảng)Hán Việtbôn thảngCấu tạo奔 + 淌 · bôn + thảng nghĩa thành phần: bôn + thảng Nghĩa EngCihui 奔淌 ēntǎng v. flow swiftly (of water)