奔湍

bēn tuān bôn thoan

Hán Việt: bôn thoan · Pinyin: bēn tuān

Tổng quan

Cấu tạo: (bôn) + (thoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急速的水流。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.急速的水流。

Eng

  • Cihui 奔湍 ēntuān n. swift current ◆v. flow swiftly (of water); rush by